文章
ふみあきNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
文
VĂN, VẤN
On: ブン、モン
Kun: ふみ、あや
sentence; literature; style; art; decoration; figures; plan; literary radical (no. 67)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
章
CHƯƠNG
On: ショウ
Kun: –
badge; chapter; composition; poem; design
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗