Nghĩa tiếng Việt
- tình thế, triển vọngdanh từ
- lập trường, phe pháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- situation; outlookdanh từ
- one's allegiance; affiliation; positiondanh từ
Cách dùng
"Tình thế, cục diện (thắng thua)": 「旗色が悪い」 — tình thế bất lợi; 「旗色を鮮明にする」 — tỏ rõ lập trường.
Ví dụ
-
議論は我々の旗色が悪くなってきた。
Cuộc tranh luận đang trở nên bất lợi cho chúng ta.
-
彼はどちらにつくか旗色を鮮明にしなかった。
Ông ta không tỏ rõ lập trường đứng về phía nào.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép