日
にちNghĩa tiếng Việt
- danh từ Chủ nhật
- hậu tố ngày ... (trong tháng)
- trợ số từ ngày (đếm số ngày)
- danh từ Nhật Bản (gọi tắt)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Sunday
- hậu tố nth day (of the month)
- trợ số từ counter for days
- danh từ Japan
- danh từ short for 日曜日 (nichiyōbi): Sunday
- trợ số từ ordinal day of a month
- trợ số từ number of days
- affix sun
Cách dùng
"Ngày" (hậu tố đếm/chỉ ngày) và viết tắt "Chủ nhật" (日曜日): 「五日」 — ngày 5 / 5 ngày; 「月〜日」 trên lịch. Còn viết tắt Nhật Bản: 「日米」 — Nhật–Mỹ; 「来日」 — đến Nhật. Ngày 1–10, 14, 20, 24 có cách đọc đặc biệt (ついたち, ふつか...).
Ví dụ
- 会議は十日の月曜日です。Cuộc họp vào thứ Hai, ngày 10.
- 大統領が来日した。Tổng thống đã đến Nhật.
- 27日the 27th
- 誕生日まであと12日だMy birthday is in 12 days.
Chữ Hán trong từ
日
NHẬT
On: ニチ、ジツ
Kun: ひ、-び、-か
day; sun; Japan; counter for days
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗