Nghĩa tiếng Việt
- thường ngàytrợ từ · trạng từ · danh từ
- lâu naytrợ từ · danh từ
- từ lâutrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- usual; normal; everyday; habitual; ordinary; dailytrợ từ · trạng từ · danh từ
- long (of time); old; long-standingtrợ từ · danh từ
- for a long time; for a whiletrạng từ
- habitually; usuallyadv
Cách dùng
"Thường ngày, lâu nay": 「日頃の努力」 — nỗ lực thường ngày; 「日頃から」 — từ thường ngày; 「日頃のご愛顧に感謝」 — cảm ơn sự ủng hộ lâu nay (văn kinh doanh lịch sự).
Ví dụ
-
日頃から運動するようにしている。
Thường ngày tôi cố gắng vận động.
-
日頃の感謝を込めてプレゼントを贈った。
Tôi tặng quà để bày tỏ lòng biết ơn bấy lâu.
-
日ごろ記者が持ち歩く大手中国メーカ製にも当然あると思ったら、欧米の安全認証の表示しかない。
This reporter assumed that the major Chinese manufacturer's product that I carried around on a daily basis would have had this certification, but it only had European and American safety certifications.
-
日頃は違う
usually different
-
日頃の行いがいい
habitually doing good deeds
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép