TanroDictionary Sổ từ

日頃 ひごろ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường ngàytrợ từ · trạng từ · danh từ
  2. lâu naytrợ từ · danh từ
  3. từ lâutrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. usual; normal; everyday; habitual; ordinary; dailytrợ từ · trạng từ · danh từ
  2. long (of time); old; long-standingtrợ từ · danh từ
  3. for a long time; for a whiletrạng từ
  4. habitually; usuallyadv

Cách dùng

"Thường ngày, lâu nay": 「日頃の努力」 — nỗ lực thường ngày; 「日頃から」 — từ thường ngày; 「日頃のご愛顧に感謝」 — cảm ơn sự ủng hộ lâu nay (văn kinh doanh lịch sự).

Ví dụ

  1. 日頃から運動するようにしている。

    Thường ngày tôi cố gắng vận động.

  2. 日頃の感謝を込めてプレゼントを贈った。

    Tôi tặng quà để bày tỏ lòng biết ơn bấy lâu.

  3. 日ごろ記者が持ち歩く大手中国メーカ製にも当然あると思ったら、欧米の安全認証の表示しかない。

    This reporter assumed that the major Chinese manufacturer's product that I carried around on a daily basis would have had this certification, but it only had European and American safety certifications.

  4. 日頃は違う

    usually different

  5. 日頃の行いがいい

    habitually doing good deeds

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép