Trang chủChữ Hán頃 頃 Chữ Hán 頃 KHOẢNH, KHUYNH, KHUỂ Âm Onケイ、キョウ Âm Kunころ、ごろ、しばら.く Nghĩa (Anh)time; about; toward Số nét11 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 頃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 頃 11 từ 頃ころkhoảng, chừng, vào khoảng 今頃いまごろgiờ này, khoảng lúc này 年頃としごろtuổi chừng, trạc tuổi 日頃ひごろthường ngày 近頃ちかごろgần đây, dạo này いつ頃いつごろkhoảng khi nào この頃このごろdạo này, gần đây 若い頃わかいころthời trẻ, tuổi trẻ 子供の頃こどものころthời thơ ấu, hồi còn nhỏ 小さい頃ちいさいころhồi nhỏ 今日この頃きょうこのごろdạo này, gần đây