Nghĩa tiếng Việt
- ông chủ (nhà, tiệm)danh từ
- chồngdanh từ
- ngài, ông chủ (cách gọi)danh từ
- người bao (nhân tình, geisha)danh từ
- sự bố thí; thí chủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- master (of a house, shop, etc.)danh từ
- husbanddanh từ
- sir; boss; master; governordanh từ
- patron of a mistress, geisha, bar or nightclub hostess; sugar daddydanh từ
- alms; almsgiving; almsgiverdanh từ
- generosity as one of the Buddhist perfections (पारमिता (pāramitā))danh từ
- a donation of money, goods, or service to monks or a templedanh từ
- a person who makes such a donation: a patrondanh từ
Cách dùng
"Chồng" (cách gọi chồng mình/chồng người khác thân mật: 「うちの旦那」, 「旦那さん」); "ông chủ" (người bán hàng gọi khách nam: 「旦那、いかがですか」). Lịch sự hơn khi nói chồng mình: 夫, 主人.
Ví dụ
-
うちの旦那は料理が得意だ。
Chồng tôi nấu ăn giỏi.
-
旦那さんはお元気ですか。
Chồng chị có khỏe không?
-
旦那の隆之はまだお仕事頑張っているところですが、私は先にコーヒー屋さんのアルバイトから帰宅したところです
My husband Takayuki is still at work, I’ve just finished my part-time shift at a coffee shop
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép