TanroDictionary Sổ từ

旦那 だんな

ĐÁN NA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ông chủ (nhà, tiệm)danh từ
  2. chồngdanh từ
  3. ngài, ông chủ (cách gọi)danh từ
  4. người bao (nhân tình, geisha)danh từ
  5. sự bố thí; thí chủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. master (of a house, shop, etc.)danh từ
  2. husbanddanh từ
  3. sir; boss; master; governordanh từ
  4. patron of a mistress, geisha, bar or nightclub hostess; sugar daddydanh từ
  5. alms; almsgiving; almsgiverdanh từ
  6. generosity as one of the Buddhist perfections (पारमिता (pāramitā))danh từ
  7. a donation of money, goods, or service to monks or a templedanh từ
  8. a person who makes such a donation: a patrondanh từ

Cách dùng

"Chồng" (cách gọi chồng mình/chồng người khác thân mật: 「うちの旦那」, 「旦那さん」); "ông chủ" (người bán hàng gọi khách nam: 「旦那、いかがですか」). Lịch sự hơn khi nói chồng mình: 夫, 主人.

Ví dụ

  1. うちの旦那は料理が得意だ。

    Chồng tôi nấu ăn giỏi.

  2. 旦那さんはお元気ですか。

    Chồng chị có khỏe không?

  3. 旦那の隆之はまだお仕事頑張っているところですが、私は先にコーヒー屋さんのアルバイトから帰宅したところです

    My husband Takayuki is still at work, I’ve just finished my part-time shift at a coffee shop

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép