TanroDictionary Sổ từ

夫 おっと

PHU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. husbanddanh từ
  2. manchữ Hán
  3. that, thosechữ Hán

Cách dùng

"Chồng" (của mình hoặc dùng trung tính): 「夫と妻」 — chồng và vợ; 「夫婦」 — vợ chồng. Khi nói về chồng mình với người khác dùng 夫 hoặc 主人; gọi chồng người khác là ご主人 / 旦那さん. Là từ trang trọng, trung tính nhất.

Ví dụ

  1. 夫は銀行で働いています。

    Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.

  2. 夫と二人で旅行に行きました。

    Tôi đã đi du lịch cùng chồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「夫」

夫

ふ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố (cũ) người lao động, phu

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố (working) man; laborer

Chữ Hán trong từ

夫
PHU, PHÙ On: フ、フウ、ブ Kun: おっと、それ husband; man 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

夫

つま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spouse, consort

Chữ Hán trong từ

夫
PHU, PHÙ On: フ、フウ、ブ Kun: おっと、それ husband; man 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗