mùa (rau quả, hải sản), lúc ngon nhất trong nămdanh từ · trợ từ
đang thịnh hành, đang hottrợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
season (for fruit, seafood, etc.); best time of the year (for)danh từ · trợ từ
in vogue; popular; hot; freshtrợ từ · tính từ な
Period of ten days.chữ Hán
Season (of something, as in "in season").danh từ
Cách dùng
"Mùa (ngon nhất) của thực phẩm" (しゅん): 「旬の野菜」 — rau đúng mùa; 「今が旬だ」 — đang vào mùa. Nghĩa mở rộng: đang thịnh hành, đang hot 「旬の俳優」 — diễn viên đang nổi.
Ví dụ
秋は秋刀魚が旬だ。
Mùa thu là mùa cá thu đao ngon nhất.
旬の食材を使った料理が人気だ。
Món ăn dùng nguyên liệu đúng mùa rất được ưa chuộng.