TanroDictionary Sổ từ

是 ぜ

THỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẽ phải, chính nghĩa, đúngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. righteousness; justice; rightdanh từ
  2. thischữ Hán
  3. right, correct, justchữ Hán
  4. indicates agreement or affirmationchữ Hán

Cách dùng

"Điều đúng, lẽ phải": 「是か非か」 — đúng hay sai; 「是非を問う」 — hỏi xem đúng hay sai; 「是とする」 — cho là đúng. Văn viết, trang trọng; đối lập với 非.

Ví dụ

  1. 増税の是非を国民に問う。

    Hỏi ý kiến người dân về việc tăng thuế là đúng hay sai.

  2. 会社はその方針を是とした。

    Công ty đã chấp thuận phương châm đó là đúng.

  3. 是と非を区別する

    to tell apart right and wrong

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép