Nghĩa tiếng Việt
- thời khóa biểudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- timetable (esp. a weekly school timetable); scheduledanh từ
- timetabledanh từ
Cách dùng
"Thời khóa biểu" (trường học): 「時間割を見る」 — xem thời khóa biểu; 「時間割を組む」 — sắp xếp thời khóa biểu. Lịch tàu xe là 時刻表, lịch trình cá nhân là スケジュール.
Ví dụ
-
明日の時間割を確認した。
Tôi đã kiểm tra thời khóa biểu ngày mai.
-
新学期の時間割が発表された。
Thời khóa biểu học kỳ mới đã được công bố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép