TanroDictionary Sổ từ

時間割 じかんわり

THỜI GIAN CÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời khóa biểudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. timetable (esp. a weekly school timetable); scheduledanh từ
  2. timetabledanh từ

Cách dùng

"Thời khóa biểu" (trường học): 「時間割を見る」 — xem thời khóa biểu; 「時間割を組む」 — sắp xếp thời khóa biểu. Lịch tàu xe là 時刻表, lịch trình cá nhân là スケジュール.

Ví dụ

  1. 明日の時間割を確認した。

    Tôi đã kiểm tra thời khóa biểu ngày mai.

  2. 新学期の時間割が発表された。

    Thời khóa biểu học kỳ mới đã được công bố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép