TanroDictionary Sổ từ
間

Chữ Hán 間 GIAN

Âm On
カン、ケン
Âm Kun
あいだ、ま、あい
Nghĩa (Anh)
interval; space
Số nét
12
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 間 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 間 40 từ