Nghĩa tiếng Việt
- tình hình kinh tế, thị trườngdanh từ
- thời kinh tế thịnh vượng, bùng nổdanh từ
- sự sôi nổi, hăng háidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- business conditions; the market; economic activity; economic climatedanh từ
- good (economic) times; prosperity; boomdanh từ
- liveliness; energy; vigour; vigor; spiritdanh từ
- condition (e.g. business)danh từ
Cách dùng
"Tình hình kinh tế, thị trường": 「景気がいい/悪い」 — kinh tế tốt/xấu; 「景気回復」 — phục hồi kinh tế; 「不景気」 — suy thoái. Nghĩa bóng: 「景気よく」 — hăng hái, xông xáo. Khác 経済 (nền kinh tế nói chung).
Ví dụ
-
最近、景気が少しずつ回復している。
Gần đây kinh tế đang dần phục hồi.
-
景気が悪くて、ボーナスが減った。
Kinh tế khó khăn nên tiền thưởng bị giảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép