TanroDictionary Sổ từ

景気 けいき

CẢNH KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình hình kinh tế, thị trườngdanh từ
  2. thời kinh tế thịnh vượng, bùng nổdanh từ
  3. sự sôi nổi, hăng háidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. business conditions; the market; economic activity; economic climatedanh từ
  2. good (economic) times; prosperity; boomdanh từ
  3. liveliness; energy; vigour; vigor; spiritdanh từ
  4. condition (e.g. business)danh từ

Cách dùng

"Tình hình kinh tế, thị trường": 「景気がいい/悪い」 — kinh tế tốt/xấu; 「景気回復」 — phục hồi kinh tế; 「不景気」 — suy thoái. Nghĩa bóng: 「景気よく」 — hăng hái, xông xáo. Khác 経済 (nền kinh tế nói chung).

Ví dụ

  1. 最近、景気が少しずつ回復している。

    Gần đây kinh tế đang dần phục hồi.

  2. 景気が悪くて、ボーナスが減った。

    Kinh tế khó khăn nên tiền thưởng bị giảm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép