TanroDictionary Sổ từ

曲 きょく

KHÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản nhạc, ca khúc, bài hátdanh từ · hậu tố
  2. giai điệudanh từ
  3. niềm vui, sự thú vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. composition; piece of music; song; track (on a record)danh từ · hậu tố
  2. tune; melody; airdanh từ
  3. enjoyment; fun; interest; pleasuredanh từ
  4. bent, curvechữ Hán
  5. to turn, to twistchữ Hán
  6. crookedchữ Hán
  7. a piece of musicdanh từ

Cách dùng

"Bản nhạc, bài hát": 「曲を作る」 — sáng tác nhạc; 「曲を聴く」 — nghe nhạc; 「好きな曲」 — bài hát yêu thích; 「作曲」 — sáng tác. Đếm: 一曲, 二曲. 曲 là bản nhạc nói chung, 歌 nhấn mạnh có lời hát.

Ví dụ

  1. この曲を聴くと元気が出る。

    Nghe bài này tôi thấy phấn chấn.

  2. カラオケで一曲歌ってください。

    Hát một bài karaoke đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「曲」

曲

くせ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đoạn cao trào âm nhạc dài trong vở Noh
  2. tiền tố sai trái, khiếm nhã

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ long segment of a noh play forming its musical highlight
  2. tiền tố wrong; improper; indecent

Chữ Hán trong từ

曲
KHÚC On: キョク Kun: ま.がる、ま.げる、くま bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗