TanroDictionary Sổ từ

歌 うた

CA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài hát, tiếng hátdanh từ
  2. bài thơ waka, tankadanh từ
  3. thơ hiện đạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. song; singingdanh từ
  2. classical Japanese poem (esp. tanka)danh từ
  3. modern poetrydanh từ
  4. a songdanh từ
  5. poetrydanh từ

Cách dùng

"Bài hát": 「歌を歌う」 — hát; 「歌が上手」 — hát hay; 「歌手」 — ca sĩ. Trong văn học còn chỉ thơ waka 「歌を詠む」 — làm thơ. Đồng nghĩa ソング nhưng 歌 tự nhiên hơn.

Ví dụ

  1. 彼女は歌がとても上手だ。

    Cô ấy hát rất hay.

  2. カラオケで好きな歌を歌った。

    Tôi hát bài yêu thích ở karaoke.

  3. 氷と炎の歌

    A Song of Ice and Fire

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「歌」

歌

か

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix a song; to sing
  2. affix Japanese poetry; waka

Chữ Hán trong từ

歌
CA On: カ Kun: うた、うた.う song; sing 14 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗