歌
かNghĩa tiếng Anh
- affix a song; to sing
- affix Japanese poetry; waka
Chữ Hán trong từ
歌
CA
"Bài hát": 「歌を歌う」 — hát; 「歌が上手」 — hát hay; 「歌手」 — ca sĩ. Trong văn học còn chỉ thơ waka 「歌を詠む」 — làm thơ. Đồng nghĩa ソング nhưng 歌 tự nhiên hơn.
彼女は歌がとても上手だ。
Cô ấy hát rất hay.
カラオケで好きな歌を歌った。
Tôi hát bài yêu thích ở karaoke.
氷と炎の歌
A Song of Ice and Fire
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép