Nghĩa tiếng Việt
- nhiều nhấttrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- most (numerous); largest (number of)trợ từ · danh từ
- the mostdanh từ
Cách dùng
"Nhiều nhất": 「過去最多」 — nhiều nhất từ trước đến nay; 「最多得点」 — ghi nhiều điểm nhất; 「史上最多」 — nhiều nhất trong lịch sử. Hay gặp trên tin tức. Đối lập 最少.
Ví dụ
-
今年の観光客数は過去最多となった。
Số khách du lịch năm nay nhiều nhất từ trước đến nay.
-
彼は大会最多の得点を挙げた。
Anh ấy ghi nhiều điểm nhất giải đấu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép