TanroDictionary Sổ từ

有人 ゆうじん

HỮU NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có người (lái, điều khiển, trực)trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. manned; occupied; pilotedtrợ từ · danh từ
  2. manned; creweddanh từ

Cách dùng

"Có người": 「有人宇宙飛行」 — bay vũ trụ có người; 「有人レジ」 — quầy thu ngân có nhân viên. Đối lập 無人.

Ví dụ

  1. 有人宇宙船が打ち上げられた。

    Tàu vũ trụ có người lái đã được phóng.

  2. 夜は有人の窓口が閉まります。

    Buổi tối quầy có nhân viên sẽ đóng cửa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「有人」

有人

ありひと

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

有
HỮU, DỰU On: ユウ、ウ Kun: あ.る possess; have; exist; happen; occur; approx 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗