朝
ちょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố triều đại
- danh từ · hậu tố triều (thời trị vì)
- danh từ · hậu tố thời kỳ, thời đại
- danh từ · hậu tố triều đình
- danh từ (viết tắt) Bắc Triều Tiên
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố dynasty
- danh từ · hậu tố reign
- danh từ · hậu tố period; epoch; age
- danh từ · hậu tố court
- danh từ North Korea
- danh từ the morning
- danh từ an imperial court
- danh từ an imperial reign or dynasty
Cách dùng
"Triều đại, thời trị vì" (ちょう): 「平安朝」 — triều Heian; 「明朝」 (みんちょう) — nhà Minh (cũng là font chữ Minchō); 「王朝」. Viết tắt Bắc Triều Tiên: 「日朝」, 「朝鮮」. Đọc あさ: buổi sáng.
Ví dụ
- 平安朝の文学を研究している。Tôi nghiên cứu văn học triều Heian.
- この文書は明朝体で書かれている。Văn bản này được viết bằng font Minchō.
- ブルボン朝the Bourbon Dynasty
Chữ Hán trong từ
朝
TRIÊU, TRIỀU
On: チョウ
Kun: あさ
morning; dynasty; regime; epoch; period; (North) Korea
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗