期
ごNghĩa tiếng Việt
- danh từ thời gian, thời điểm, hạn
- danh từ lúc lâm chung
- danh từ (cổ) nửa đêm ở phố đèn đỏ thời Edo
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ time; moment; limit
- danh từ time of death; last moment
- danh từ midnight in red-light districts during the Edo period
- danh từ a specific time or date
- danh từ a deadline
- danh từ death (as in "one's time has come")
Cách dùng
(ご) "Lúc, thời điểm (quyết định)": chủ yếu trong 「この期に及んで」 — đến nước này rồi mà còn…; 「最期」 — lúc lâm chung.
Ví dụ
- この期に及んで言い訳をするな。Đến nước này rồi đừng có bào chữa nữa.
- 祖父は穏やかな最期を迎えた。Ông tôi ra đi thanh thản.
Chữ Hán trong từ
期
KỲ, KY
On: キ、ゴ
Kun: –
period; time; date; term
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗