TanroDictionary Sổ từ

本人 ほんにん

BẢN NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính người đó, đương sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the person in question; the person themselves; said persondanh từ
  2. the person themselves, that person himself or herself, the person in question, the relevant person, the person concerneddanh từ
  3. the main person, the leaderdanh từ
  4. a ringleader, the lead instigator or conspiratordanh từ

Cách dùng

"Chính người đó, đương sự": 「本人確認」 — xác minh danh tính; 「ご本人様」 — chính quý khách; 「本人に聞く」 — hỏi chính người đó. Thường gặp khi làm thủ tục.

Ví dụ

  1. 本人確認のため身分証を見せてください。

    Để xác minh danh tính, xin hãy cho xem giấy tờ tuỳ thân.

  2. 本人に直接聞いたほうがいい。

    Nên hỏi trực tiếp chính người đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép