TanroDictionary Sổ từ
本

Chữ Hán 本 BỔN, BẢN

Âm On
ホン
Âm Kun
もと
Nghĩa (Anh)
book; present; main; origin; true; real; counter for long cylindrical things
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 本 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 本 40 từ