Nghĩa tiếng Việt
- đất liền, chính quốcdanh từ
- quê hươngdanh từ
- (Phật giáo) tịnh độdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mainland; the country properdanh từ
- native country; country where one was borndanh từ
- pure land; Buddha realmdanh từ
- mainland (as opposed to outlying territories)danh từ
- native country; homelanddanh từ
Cách dùng
"Đất liền, chính quốc" (so với đảo): 「本土に渡る」 — sang đất liền; 「本土復帰」 — (Okinawa) trở về chính quốc. Ở Okinawa gọi phần chính của Nhật là 本土.
Ví dụ
-
島から本土まで船で一時間かかる。
Từ đảo vào đất liền mất một tiếng đi tàu.
-
沖縄は一九七二年に本土に復帰した。
Okinawa được trao trả về chính quốc năm 1972.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép