TanroDictionary Sổ từ

本土 ほんど

BẢN THỔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất liền, chính quốcdanh từ
  2. quê hươngdanh từ
  3. (Phật giáo) tịnh độdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mainland; the country properdanh từ
  2. native country; country where one was borndanh từ
  3. pure land; Buddha realmdanh từ
  4. mainland (as opposed to outlying territories)danh từ
  5. native country; homelanddanh từ

Cách dùng

"Đất liền, chính quốc" (so với đảo): 「本土に渡る」 — sang đất liền; 「本土復帰」 — (Okinawa) trở về chính quốc. Ở Okinawa gọi phần chính của Nhật là 本土.

Ví dụ

  1. 島から本土まで船で一時間かかる。

    Từ đảo vào đất liền mất một tiếng đi tàu.

  2. 沖縄は一九七二年に本土に復帰した。

    Okinawa được trao trả về chính quốc năm 1972.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép