TanroDictionary Sổ từ

本葬 ほんそう

BẢN TÁNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tang lễ chính thứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. formal funeraldanh từ

Cách dùng

"Tang lễ chính thức" (sau 密葬 — lễ tang riêng gia đình): 「本葬を営む」 — cử hành tang lễ chính thức.

Ví dụ

  1. 本葬は来月行われる予定だ。

    Tang lễ chính thức dự kiến tổ chức vào tháng sau.

  2. 密葬の後、社葬として本葬を営んだ。

    Sau lễ tang riêng, đã cử hành tang lễ chính thức do công ty tổ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép