Nghĩa tiếng Việt
- tang lễ chính thứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- formal funeraldanh từ
Cách dùng
"Tang lễ chính thức" (sau 密葬 — lễ tang riêng gia đình): 「本葬を営む」 — cử hành tang lễ chính thức.
Ví dụ
-
本葬は来月行われる予定だ。
Tang lễ chính thức dự kiến tổ chức vào tháng sau.
-
密葬の後、社葬として本葬を営んだ。
Sau lễ tang riêng, đã cử hành tang lễ chính thức do công ty tổ chức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép