TanroDictionary Sổ từ

林 はやし

LÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rừng, khu rừng, lùm câydanh từ
  2. chùm, cụm, dãy, rừng (vd: rừng cao ốc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wood; woods; forest; grove; copse; thicketdanh từ
  2. bunch (of something); cluster; line; collectiondanh từ
  3. a grove, woods, copsedanh từ
  4. a forest of somethingdanh từ
  5. a surnametên riêng
  6. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Rừng nhỏ, lùm cây": 「林の中」 — trong rừng; 「松林」 — rừng thông; 「竹林」 — rừng tre. 「林」 nhỏ, thưa hơn 「森」 (rừng rậm, sâu). Nghĩa bóng 「ビルの林」 — rừng cao ốc.

Ví dụ

  1. 家の裏に小さな林がある。

    Sau nhà có một khu rừng nhỏ.

  2. 林の中を散歩した。

    Tôi đi dạo trong rừng cây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「林」

林

りん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix grove, forest, woods, copse
  2. affix gathering
  3. affix lined up
  4. tên riêng a surname
  5. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

林
LÂM On: リン Kun: はやし grove; forest 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗