林
りんNghĩa tiếng Anh
- affix grove, forest, woods, copse
- affix gathering
- affix lined up
- tên riêng a surname
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
林
LÂM
"Rừng nhỏ, lùm cây": 「林の中」 — trong rừng; 「松林」 — rừng thông; 「竹林」 — rừng tre. 「林」 nhỏ, thưa hơn 「森」 (rừng rậm, sâu). Nghĩa bóng 「ビルの林」 — rừng cao ốc.
家の裏に小さな林がある。
Sau nhà có một khu rừng nhỏ.
林の中を散歩した。
Tôi đi dạo trong rừng cây.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép