Nghĩa tiếng Việt
- rừngdanh từ
- khu rừng quanh đền thờdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- forestdanh từ
- shrine grovedanh từ
- forest, woodschữ Hán
- objects lined upchữ Hán
- silentchữ Hán
- a forest (dense collection of trees)danh từ
- a shrine grovedanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Rừng" (もり): 「森の中」 — trong rừng; 「森を散歩する」 — dạo trong rừng. Phân biệt với 林 (rừng thưa, nhỏ) — 森 rậm và rộng hơn; 「鎮守の森」 — rừng quanh đền.
Ví dụ
-
森の中で道に迷った。
Tôi bị lạc đường trong rừng.
-
週末は森を散歩するのが好きだ。
Cuối tuần tôi thích đi dạo trong rừng.
-
まだまだ成長し続けている森の大木。森の守り神。
A growing forest tree. He is the guardian god of the woods.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép