TanroDictionary Sổ từ

森 もり

SÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rừngdanh từ
  2. khu rừng quanh đền thờdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. forestdanh từ
  2. shrine grovedanh từ
  3. forest, woodschữ Hán
  4. objects lined upchữ Hán
  5. silentchữ Hán
  6. a forest (dense collection of trees)danh từ
  7. a shrine grovedanh từ
  8. a surnametên riêng

Cách dùng

"Rừng" (もり): 「森の中」 — trong rừng; 「森を散歩する」 — dạo trong rừng. Phân biệt với 林 (rừng thưa, nhỏ) — 森 rậm và rộng hơn; 「鎮守の森」 — rừng quanh đền.

Ví dụ

  1. 森の中で道に迷った。

    Tôi bị lạc đường trong rừng.

  2. 週末は森を散歩するのが好きだ。

    Cuối tuần tôi thích đi dạo trong rừng.

  3. まだまだ成長し続けている森の大木。森の守り神。

    A growing forest tree. He is the guardian god of the woods.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép