枝
しNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ lượng từ đếm vật dài mảnh (kiếm...)
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for long, thin things (i.e. swords)
Chữ Hán trong từ
枝
CHI, KỲ
On: シ
Kun: えだ
bough; branch; twig; limb; counter for branches
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗