TanroDictionary Sổ từ

幹 みき

CÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân câydanh từ
  2. cốt lõi, nền tảngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tree trunk; boledanh từ
  2. backbone; base; foundationdanh từ
  3. main part, corechữ Hán
  4. to take the lead in managing or organizingchữ Hán
  5. competence, talentchữ Hán
  6. the trunk or core of something:; a tree trunkdanh từ
  7. the trunk or core of something:; a plant stalkdanh từ

Cách dùng

"Thân cây; cốt lõi": 「木の幹」 — thân cây; 「幹が太い」 — thân to. Nghĩa "cốt lõi" chủ yếu trong từ ghép 「根幹」「幹部」「幹線」.

Ví dụ

  1. この木の幹は大人三人でも抱えきれない。

    Thân cây này ba người lớn ôm cũng không xuể.

  2. 幹に名前を彫ってはいけない。

    Không được khắc tên lên thân cây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「幹」

幹

から

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thân cây, cuống
  2. danh từ thân mũi tên
  3. danh từ (cổ) cán, tay cầm

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ trunk; stem; stalk
  2. danh từ shaft (of an arrow)
  3. danh từ handle

Cách dùng

"Thân cây" (みき): 「木の幹」 — thân cây; 「太い幹」 — thân to. Nghĩa bóng: phần cốt lõi (thường dùng 根幹・幹部).

Từ gần nghĩa: 樹幹

Từ trái nghĩa: 枝根

Ví dụ

  • 桜の幹に手を当てた。Tôi đặt tay lên thân cây anh đào.
  • この木の幹はとても太い。Thân cây này rất to.

Chữ Hán trong từ

幹
CÁN On: カン Kun: みき tree trunk; main part; talent; capability 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗