TanroDictionary Sổ từ

根 ね

CĂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rễ câydanh từ
  2. chân (răng, tóc); nhân (mụn)danh từ
  3. gốc rễ, nguồn gốc, nguyên nhândanh từ
  4. bản tínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. root (of a plant)danh từ
  2. root (of a tooth, hair, etc.); center (of a pimple, etc.)danh từ
  3. root (of all evil, etc.); source; origin; cause; basisdanh từ
  4. one's true naturedanh từ
  5. (fishing) reefdanh từ
  6. rootchữ Hán
  7. base, foundationchữ Hán
  8. a root of a plantdanh từ

Cách dùng

"Rễ; gốc rễ": 「根を張る」 — bén rễ, bám rễ; 「根が深い」 — sâu xa, khó giải quyết; 「根に持つ」 — để bụng, thù dai; 「根は優しい」 — bản tính hiền lành. Phân biệt 根本 (căn bản) và 根拠 (căn cứ).

Ví dụ

  1. この木はしっかり根を張っている。

    Cái cây này bám rễ rất chắc.

  2. 彼は口は悪いが、根は優しい人だ。

    Anh ta ăn nói khó nghe nhưng bản tính hiền lành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「根」

根

こん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sự kiên trì, nhẫn nại
  2. danh từ gốc (hóa học)
  3. danh từ căn (toán học)
  4. danh từ (Phật giáo) căn (giác quan)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stick-to-itiveness; perseverance; persistence
  2. danh từ radical (esp. one that tends to ionize easily)
  3. danh từ root
  4. danh từ indriya (faculty of the body having a specific function, i.e. the sensory organs)
  5. danh từ the original motive force leading to perception of something by the five senses or by thought
  6. danh từ genitals; more commonly, the male genitals
  7. danh từ perseverance, patience
  8. danh từ a root, such as a square root (calque of English root)

Cách dùng

"Kiên nhẫn; căn" (こん): 「根気」 — kiên trì; 「根を詰める」 — dồn sức; 「精も根も尽き果てる」 — kiệt sức; toán: 「平方根」 — căn bậc hai.

Từ gần nghĩa: 根気気力

Ví dụ

  • あまり根を詰めると体を壊すよ。Dồn sức quá sẽ hại sức khỏe đấy.
  • 二の平方根を求めよ。Tìm căn bậc hai của 2.

Chữ Hán trong từ

根
CĂN On: コン Kun: ね、-ね root; radical; head (pimple) 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗