TanroDictionary Sổ từ

桑 くわ

TANG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây dâu tằmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mulberry (tree)danh từ
  2. mulberrychữ Hán

Cách dùng

"Cây dâu tằm": 「桑の葉」 — lá dâu (cho tằm ăn, làm trà); 「桑の実」 — quả dâu tằm. Gắn với nghề nuôi tằm truyền thống.

Ví dụ

  1. 蚕は桑の葉を食べて育つ。

    Tằm lớn lên nhờ ăn lá dâu.

  2. 桑の葉のお茶は体にいいそうだ。

    Nghe nói trà lá dâu tốt cho sức khỏe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「桑」

桑

そう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix mulberry
  2. affix short for 桑港 (“San Francisco (a city in California, United States)”)

Chữ Hán trong từ

桑
TANG On: ソウ Kun: くわ mulberry 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗