counter for buildings, apartments, etc.hậu tố · trợ số từ
buildingstrợ số từ
ridge of a roofdanh từ
Cách dùng
Chủ yếu dùng đọc とう làm "đơn vị đếm toà nhà" và hậu tố "dãy nhà": 「三棟のマンション」 — ba toà chung cư; 「病棟」 — khu bệnh viện; 「別棟」 — toà nhà riêng. Đọc むね nghĩa "nóc nhà": 「棟上げ」 — lễ dựng nóc.