TanroDictionary Sổ từ

檻 おり

HẠM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cũi, chuồng, phòng giamdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cage; pen; (jail) celldanh từ

Cách dùng

"Cũi, chuồng": 「檻に入れる」 — nhốt vào cũi; 「檻から逃げる」 — thoát khỏi chuồng; nghĩa bóng 「心の檻」 — xiềng xích tâm hồn. Phân biệt 籠 (lồng chim nhỏ).

Ví dụ

  1. ライオンが檻の中を歩き回っている。

    Con sư tử đi lại trong chuồng.

  2. 逃げた猿はすぐに檻に戻された。

    Con khỉ bỏ trốn đã nhanh chóng bị đưa lại vào cũi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép