Nghĩa tiếng Việt
- cũi, chuồng, phòng giamdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cage; pen; (jail) celldanh từ
Cách dùng
"Cũi, chuồng": 「檻に入れる」 — nhốt vào cũi; 「檻から逃げる」 — thoát khỏi chuồng; nghĩa bóng 「心の檻」 — xiềng xích tâm hồn. Phân biệt 籠 (lồng chim nhỏ).
Ví dụ
-
ライオンが檻の中を歩き回っている。
Con sư tử đi lại trong chuồng.
-
逃げた猿はすぐに檻に戻された。
Con khỉ bỏ trốn đã nhanh chóng bị đưa lại vào cũi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép