TanroDictionary Sổ từ

ケージ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lồng, chuồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cagedanh từ
  2. a cagedanh từ

Cách dùng

"Lồng, chuồng (nuôi thú cưng)": 「ケージで飼う」 — nuôi trong lồng; 「ケージフリー」 — không nuôi nhốt (trứng gà). Gần nghĩa 「檻」 nhưng 「檻」 dùng cho thú dữ, 「籠」 cho chim.

Ví dụ

  1. うさぎをケージで飼っています。

    Tôi nuôi thỏ trong lồng.

  2. 夜は犬をケージに入れる。

    Buổi tối tôi cho chó vào chuồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép