Nghĩa tiếng Việt
- lồng, chuồngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cagedanh từ
- a cagedanh từ
Cách dùng
"Lồng, chuồng (nuôi thú cưng)": 「ケージで飼う」 — nuôi trong lồng; 「ケージフリー」 — không nuôi nhốt (trứng gà). Gần nghĩa 「檻」 nhưng 「檻」 dùng cho thú dữ, 「籠」 cho chim.
Ví dụ
-
うさぎをケージで飼っています。
Tôi nuôi thỏ trong lồng.
-
夜は犬をケージに入れる。
Buổi tối tôi cho chó vào chuồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép