TanroDictionary Sổ từ

欲 よく

DỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng tham, ham muốn, dục vọngdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. greed; craving; desire; appetite; hunger; avarice; wantsdanh từ · hậu tố
  2. wantchữ Hán
  3. desire, a want, that which is wanteddanh từ
  4. ambition, willdanh từ

Cách dùng

"Lòng tham, ham muốn": 「欲が深い」 — tham lam; 「欲を出す」 — nổi lòng tham; 「欲がない」 — không ham muốn; 「欲を言えば」 — nếu đòi hỏi thêm thì. Hậu tố: 「食欲」, 「意欲」. Thường mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  1. 欲を出すと失敗するよ。

    Nổi lòng tham là sẽ thất bại đấy.

  2. 欲を言えば、もう少し広い部屋がいい。

    Nếu đòi hỏi thêm thì tôi muốn phòng rộng hơn chút.

  3. 欲を言うと

    ideally; if one were to ask for one's desire

  4. 欲の塊

    greed incarnate; a lump of avarice

  5. 欲を出せ

    aim high; show ambition

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép