TanroDictionary Sổ từ
欲

Chữ Hán 欲 DỤC

Âm On
ヨク
Âm Kun
ほっ.する、ほ.しい
Nghĩa (Anh)
longing; covetousness; greed; passion; desire; craving
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 欲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 欲 18 từ