TanroDictionary Sổ từ

歌人 かじん

CA NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà thơ (thể tanka)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poet (of tanka poems)danh từ
  2. poet, usually of wakadanh từ

Cách dùng

"Nhà thơ thể tanka/waka": 「有名な歌人」 — nhà thơ tanka nổi tiếng. Phân biệt với 詩人 (nhà thơ nói chung, thơ tự do) và 俳人 (nhà thơ haiku). Không có nghĩa "ca sĩ" (歌手).

Ví dụ

  1. 与謝野晶子は明治時代の歌人だ。

    Yosano Akiko là nhà thơ tanka thời Minh Trị.

  2. 祖父は趣味で歌人として短歌を作っている。

    Ông tôi sáng tác tanka như một nhà thơ nghiệp dư.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「歌人」

歌人

うたびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ (skilled) tanka poet
  2. danh từ official in charge of court poetry and music (under the ritsuryō system)
  3. danh từ poet
  4. danh từ a (talented) singer
  5. danh từ a singer in bugaku performances
  6. danh từ a waka poet
  7. danh từ a poet

Chữ Hán trong từ

歌
CA On: カ Kun: うた、うた.う song; sing 14 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗