生
き
Nhật
Ít dùng Hán Việt: SINH
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ · tiền tố nguyên chất, thô, sống
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ · tiền tố pure; undiluted; raw; crude
-
danh từ purity, a lack of any admixture, a state of being undiluted
-
tiền tố unrefined
-
tiền tố pure, undefiled, unadulterated
Cách dùng
"Sống, tươi, nguyên" (đọc なま): 「生の魚」 — cá sống; 「生ビール」 — bia tươi; 「生放送」 — truyền hình trực tiếp; 「生の声」 — tiếng nói thật. Phân biệt せい (sự sống).
Từ gần nghĩa:
新鮮そのまま
Từ trái nghĩa:
加熱録画
Ví dụ
- 生ビールを二つください。Cho hai cốc bia tươi.
- 日本人は魚を生で食べる。Người Nhật ăn cá sống.
- ウィスキーを生で飲むdrink whiskey straight
- 生糸raw silk
- 生娘innocent young girl
Chữ Hán trong từ
生
SANH, SINH
On: セイ、ショウ
Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う
life; genuine; birth
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
生
せい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: SINH
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sự sống, cuộc sống
-
danh từ · hậu tố (khiêm nhường ngữ) tôi
-
hậu tố (viết tắt) học sinh
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ life; living
-
danh từ · hậu tố I; me; myself
-
hậu tố student
-
danh từ a living
-
đại từ I or me, the first person singular (used by males)
-
hậu tố a student
-
hậu tố born in
Cách dùng
"Sự sống, cuộc sống" (đọc せい, văn viết): 「生と死」 — sự sống và cái chết; 「生を受ける」 — chào đời. Hậu tố: 「大学生」 — sinh viên; 「一年生」 — học sinh năm nhất.
Từ gần nghĩa:
命人生
Từ trái nghĩa:
死
Ví dụ
- 彼は百年の生を全うした。Ông ấy đã sống trọn một trăm năm.
- この世に生を受けたことに感謝する。Tôi biết ơn vì được sinh ra trên đời.
- 生を営むmake a living
- 生の喜びthe joys of life
- 中学生、大学生、受験生middle-school student, university student, test-taking student → examinee
Chữ Hán trong từ
生
SANH, SINH
On: セイ、ショウ
Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う
life; genuine; birth
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗