TanroDictionary Sổ từ

残弾 ざんだん

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. remaining bullets; remaining ammunitiondanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép