TanroDictionary Sổ từ

毎度 まいど

MỖI ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi lần, lúc nào cũng, thường xuyêntrạng từ · danh từ
  2. (viết tắt) cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ, xin chàothán từ
  3. xin chào, tôi vào đâythán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. each time; every time; always; oftentrạng từ · danh từ
  2. thank you for your continued patronage; thank you for your support; greetings!; welcome!; hello!thán từ
  3. hello; I'm coming inthán từ
  4. always, constantlyadv
  5. ellipsis of 毎度ありがとうございますthán từ

Cách dùng

"Mỗi lần, lần nào cũng": 「毎度のことだ」 — chuyện thường xảy ra; 「毎度ありがとうございます」 — cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ. Kansai: 「毎度!」 — chào.

Ví dụ

  1. 毎度ありがとうございます。

    Cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ.

  2. 彼の遅刻は毎度のことだ。

    Chuyện anh ta đi muộn là chuyện thường ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép