Nghĩa tiếng Việt
- mỗi lần, lúc nào cũng, thường xuyêntrạng từ · danh từ
- (viết tắt) cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ, xin chàothán từ
- xin chào, tôi vào đâythán từ
Nghĩa tiếng Anh
- each time; every time; always; oftentrạng từ · danh từ
- thank you for your continued patronage; thank you for your support; greetings!; welcome!; hello!thán từ
- hello; I'm coming inthán từ
- always, constantlyadv
- ellipsis of 毎度ありがとうございますthán từ
Cách dùng
"Mỗi lần, lần nào cũng": 「毎度のことだ」 — chuyện thường xảy ra; 「毎度ありがとうございます」 — cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ. Kansai: 「毎度!」 — chào.
Ví dụ
-
毎度ありがとうございます。
Cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ.
-
彼の遅刻は毎度のことだ。
Chuyện anh ta đi muộn là chuyện thường ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép