TanroDictionary Sổ từ
毎

Chữ Hán 毎 MỖI

Âm On
マイ
Âm Kun
ごと、-ごと.に
Nghĩa (Anh)
every
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 毎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 毎 14 từ