Trang chủChữ Hán N5毎 毎 Chữ Hán 毎 MỖI Âm Onマイ Âm Kunごと、-ごと.に Nghĩa (Anh)every Số nét6 JLPTN5 (cấp cũ 4) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 毎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 毎 14 từ 毎ごとmỗi, cứ mỗi 毎にごとにmỗi, từng, cứ mỗi 毎年まいとしhằng năm, mỗi năm 毎度まいどmỗi lần, lúc nào cũng, thường xuyên 毎日まいにちhằng ngày, mỗi ngày 毎晩まいばんmỗi tối 毎月まいつきhằng tháng 毎朝まいあさmỗi sáng 毎週まいしゅうhằng tuần 毎回まいかいmỗi lần 毎分まいふんmỗi phút 毎時まいじmỗi giờ 毎秒まいびょうmỗi giây 毎日のようにまいにちのようにgần như ngày nào cũng ← 母 MẪU 気 KHÍ →