TanroDictionary Sổ từ

毎秒 まいびょう

MỖI MIỂU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi giâydanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. every seconddanh từ · trạng từ
  2. per seconddanh từ

Cách dùng

"Mỗi giây": 「毎秒10メートル」 — 10 mét mỗi giây. Dùng cho tốc độ, lưu lượng; tương tự 毎分, 毎時.

Ví dụ

  1. 風速は毎秒20メートルに達した。

    Tốc độ gió đạt 20 mét mỗi giây.

  2. この滝は毎秒数トンの水が流れ落ちる。

    Thác này đổ xuống vài tấn nước mỗi giây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép