Nghĩa tiếng Việt
- mỗi giâydanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- every seconddanh từ · trạng từ
- per seconddanh từ
Cách dùng
"Mỗi giây": 「毎秒10メートル」 — 10 mét mỗi giây. Dùng cho tốc độ, lưu lượng; tương tự 毎分, 毎時.
Ví dụ
-
風速は毎秒20メートルに達した。
Tốc độ gió đạt 20 mét mỗi giây.
-
この滝は毎秒数トンの水が流れ落ちる。
Thác này đổ xuống vài tấn nước mỗi giây.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép