Nghĩa tiếng Việt
- len đandanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- knitting wool; woolen yarn; woollen yarndanh từ · trợ từ
- woolen yarn, such as for knittingdanh từ
Cách dùng
"Len (sợi len để đan)": 「毛糸で編む」 — đan bằng len; 「毛糸の帽子」 — mũ len.
Ví dụ
-
母は毛糸でセーターを編んでくれた。
Mẹ đã đan cho tôi chiếc áo len bằng sợi len.
-
毛糸の手袋は暖かい。
Găng tay len rất ấm.
-
毛糸の手袋
woolen gloves
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép