Nghĩa tiếng Việt
- yêu thích, cưngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- favorite; favourite; pet (e.g. teacher's pet)danh từ · trợ từ
Cách dùng
"Món ưa thích, người được cưng": thường dùng dạng 「お気に入り」 — yêu thích (「お気に入りの店」 — quán ruột; 「お気に入りに追加」 — thêm vào mục yêu thích). Động từ: 気に入る.
Ví dụ
-
ここは私のお気に入りのカフェです。
Đây là quán cà phê yêu thích của tôi.
-
彼は社長のお気に入りだ。
Anh ta là người được giám đốc cưng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép