TanroDictionary Sổ từ

気に入り きにいり

KHÍ NHẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu thích, cưngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. favorite; favourite; pet (e.g. teacher's pet)danh từ · trợ từ

Cách dùng

"Món ưa thích, người được cưng": thường dùng dạng 「お気に入り」 — yêu thích (「お気に入りの店」 — quán ruột; 「お気に入りに追加」 — thêm vào mục yêu thích). Động từ: 気に入る.

Ví dụ

  1. ここは私のお気に入りのカフェです。

    Đây là quán cà phê yêu thích của tôi.

  2. 彼は社長のお気に入りだ。

    Anh ta là người được giám đốc cưng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép