TanroDictionary Sổ từ

気球 ききゅう

KHÍ CẦU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khinh khí cầu, bóng bay khí tượngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. balloon (hot-air, weather, etc.); blimpdanh từ
  2. balloon (inflatable object to transport people or objects through the air)danh từ

Cách dùng

"Khinh khí cầu": 「気球に乗る」 — đi khinh khí cầu; 「熱気球」 — khinh khí cầu khí nóng; 「観測気球」 — bóng thám không; (bóng) phép thử dư luận.

Ví dụ

  1. 熱気球に乗って空から景色を楽しんだ。

    Tôi đi khinh khí cầu và ngắm cảnh từ trên trời.

  2. 空にたくさんの気球が浮かんでいる。

    Nhiều khinh khí cầu đang lơ lửng trên trời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép