Nghĩa tiếng Việt
- khinh khí cầu, bóng bay khí tượngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- balloon (hot-air, weather, etc.); blimpdanh từ
- balloon (inflatable object to transport people or objects through the air)danh từ
Cách dùng
"Khinh khí cầu": 「気球に乗る」 — đi khinh khí cầu; 「熱気球」 — khinh khí cầu khí nóng; 「観測気球」 — bóng thám không; (bóng) phép thử dư luận.
Ví dụ
-
熱気球に乗って空から景色を楽しんだ。
Tôi đi khinh khí cầu và ngắm cảnh từ trên trời.
-
空にたくさんの気球が浮かんでいる。
Nhiều khinh khí cầu đang lơ lửng trên trời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép