氷室
ひょうしつNghĩa tiếng Anh
- danh từ icehouse
Chữ Hán trong từ
氷
BĂNG
On: ヒョウ
Kun: こおり、ひ、こお.る
icicle; ice; hail; freeze; congeal
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
室
THẤT
On: シツ
Kun: むろ
room; apartment; chamber; greenhouse; cellar
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗