TanroDictionary Sổ từ

沢 さわ

TRẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. suối trên núi, thung lũngdanh từ
  2. đầm lầy, vùng đất ngập nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mountain stream; valley; daledanh từ
  2. wetlands; swamp; marshdanh từ
  3. having in abundance, blessed, favoredchữ Hán
  4. blessing, to give a blessing; favor, to do a favorchữ Hán
  5. sheen, lustrechữ Hán
  6. a mountain stream; a stream near its headwatersdanh từ
  7. a surnametên riêng

Cách dùng

"Suối núi, khe" (さわ): 「沢登り」 — leo ngược suối; 「沢の水」 — nước suối; cũng chỉ đầm lầy. Hay gặp trong địa danh, họ (〜沢). Khác 川 (sông).

Ví dụ

  1. 沢の水はとても冷たかった。

    Nước suối rất lạnh.

  2. 夏休みに沢登りに挑戦した。

    Kỳ nghỉ hè tôi thử leo ngược suối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「沢」

沢

たく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) ân huệ, ơn trạch, lợi ích

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ blessing; grace; favour; favor; benefit

Chữ Hán trong từ

沢
TRẠCH On: タク Kun: さわ、うるお.い、うるお.す、つや swamp; marsh; brilliance; grace 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗