Nghĩa tiếng Việt
- gốc dầudanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- oil-baseddanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Gốc dầu": 「油性ペン」 — bút dạ dầu (không phai); 「油性マジック」; 「油性塗料」. Đối lập 水性.
Ví dụ
-
名前は油性ペンで書いてください。
Hãy viết tên bằng bút dầu.
-
油性の汚れは水では落ちない。
Vết bẩn gốc dầu không rửa sạch bằng nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép