TanroDictionary Sổ từ

油性 ゆせい

DU TÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gốc dầudanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. oil-baseddanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Gốc dầu": 「油性ペン」 — bút dạ dầu (không phai); 「油性マジック」; 「油性塗料」. Đối lập 水性.

Ví dụ

  1. 名前は油性ペンで書いてください。

    Hãy viết tên bằng bút dầu.

  2. 油性の汚れは水では落ちない。

    Vết bẩn gốc dầu không rửa sạch bằng nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép