TanroDictionary Sổ từ

油脂 ゆし

DU CHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu mỡdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fats and oilsdanh từ

Cách dùng

"Dầu mỡ" (dầu thực vật, mỡ động vật): 「植物性油脂」 — dầu thực vật. Thường thấy trên nhãn thành phần thực phẩm.

Ví dụ

  1. この菓子には植物性油脂が使われている。

    Bánh kẹo này có dùng dầu thực vật.

  2. 油脂の取りすぎに気をつけよう。

    Hãy cẩn thận đừng ăn quá nhiều dầu mỡ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép