Nghĩa tiếng Việt
- dầu mỡdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fats and oilsdanh từ
Cách dùng
"Dầu mỡ" (dầu thực vật, mỡ động vật): 「植物性油脂」 — dầu thực vật. Thường thấy trên nhãn thành phần thực phẩm.
Ví dụ
-
この菓子には植物性油脂が使われている。
Bánh kẹo này có dùng dầu thực vật.
-
油脂の取りすぎに気をつけよう。
Hãy cẩn thận đừng ăn quá nhiều dầu mỡ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép