dòng chảy dâng trào; chuỗi biến đổi liên tiếpdanh từ
xu hướng, làn sóng (mới)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
wave; billow; ripple; breaker; swelldanh từ
ups and downsdanh từ
(something) advancing step by step; (something) surging forward inopposably; succession of changesdanh từ
tendency; (new) wavedanh từ
a wavedanh từ
a female given nametên riêng
Cách dùng
"Sóng" (nước) và nghĩa bóng "làn sóng, thăng trầm": 「波が高い」 — sóng lớn; 「波に乗る」 — nắm bắt thời cơ, theo kịp xu thế; 「人の波」 — dòng người; 「成績に波がある」 — thành tích lúc lên lúc xuống. 「津波」 là sóng thần.
Ví dụ
今日は波が高いので泳がないでください。
Hôm nay sóng lớn nên đừng bơi.
彼は時代の波に乗って成功した。
Anh ấy đã thành công nhờ nắm bắt làn sóng thời đại.