TanroDictionary Sổ từ

注 ちゅう

CHÚ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chú thích, lời chú giảidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. annotation; explanatory note; commentdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. to pourchữ Hán
  3. to place an order (as in 注文)chữ Hán
  4. annotation, notedanh từ

Cách dùng

"Chú thích": 「注を付ける」 — thêm chú thích; 「注を参照」 — xem chú thích; 「脚注」 — chú thích cuối trang. Dùng trong văn bản học thuật, sách.

Ví dụ

  1. 詳しくは注を参照してください。

    Chi tiết xin xem phần chú thích.

  2. 難しい語には注が付いている。

    Những từ khó đều có chú thích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép