TanroDictionary Sổ từ

活気 かっき

HOẠT KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức sống, sinh khí, không khí sôi độngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. energy; vigour; vigor; liveliness; spirit; life; animationdanh từ
  2. liveliness, energy, vivaciousnessdanh từ

Cách dùng

"Sinh khí, sôi động": 「活気がある」 — sôi động; 「活気に満ちた町」 — thị trấn tràn đầy sức sống; 「活気を取り戻す」 — lấy lại sinh khí. Dùng cho nơi chốn, tập thể.

Ví dụ

  1. 朝の市場は活気にあふれている。

    Chợ buổi sáng tràn đầy sôi động.

  2. 祭りで商店街に活気が戻った。

    Nhờ lễ hội mà khu phố mua sắm sôi động trở lại.

  3. 市場には活気があった。

    The marketplace hummed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép