Nghĩa tiếng Việt
- sức sống, sinh khí, không khí sôi độngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- energy; vigour; vigor; liveliness; spirit; life; animationdanh từ
- liveliness, energy, vivaciousnessdanh từ
Cách dùng
"Sinh khí, sôi động": 「活気がある」 — sôi động; 「活気に満ちた町」 — thị trấn tràn đầy sức sống; 「活気を取り戻す」 — lấy lại sinh khí. Dùng cho nơi chốn, tập thể.
Ví dụ
-
朝の市場は活気にあふれている。
Chợ buổi sáng tràn đầy sôi động.
-
祭りで商店街に活気が戻った。
Nhờ lễ hội mà khu phố mua sắm sôi động trở lại.
-
市場には活気があった。
The marketplace hummed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép