TanroDictionary Sổ từ

深刻 しんこく

THÂM KHẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm trọng, trầm trọngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. serious; severe; grave; acutetính từ な · danh từ
  2. serious, deep, heavy (topic), profound (change), weighty (matter)tính từ い
  3. seriousnessdanh từ

Cách dùng

"Nghiêm trọng" (tính từ đuôi な): 「深刻な問題」 — vấn đề nghiêm trọng; 「深刻化する」 — trở nên nghiêm trọng; 「深刻な顔」 — vẻ mặt nặng nề.

Ví dụ

  1. 少子化は深刻な問題だ。

    Tỉ lệ sinh giảm là vấn đề nghiêm trọng.

  2. 彼は深刻な顔で話し始めた。

    Anh ấy bắt đầu nói với vẻ mặt nặng nề.

  3. 深刻に悩んだ

    seriously worried

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép